bering strait
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Eo biển Bering: "Bering Strait" là một eo biển nối liền biển Bering với Bắc Băng Dương. Đây là một địa danh địa lý cụ thể, nằm giữa châu Á (Nga) và châu Mỹ (Alaska, Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Eo biển Bering rộng khoảng 85 km tại điểm hẹp nhất.)
- (Nhiều nhà khoa học tin rằng người cổ đại đã vượt qua eo biển Bering để đến châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross the Bering Strait": vượt qua eo biển Bering.
- Explorers have attempted to cross the Bering Strait by boat. (Các nhà thám hiểm đã cố gắng vượt qua eo biển Bering bằng thuyền.)
"Bering Strait theory": giả thuyết eo biển Bering (liên quan đến di cư của con người thời tiền sử).
- The Bering Strait theory is widely accepted in anthropology. (Giả thuyết eo biển Bering được chấp nhận rộng rãi trong nhân chủng học.)
Biến thể và từ gần giống
Bering Sea (Danh từ riêng): biển Bering, vùng biển nằm phía nam eo biển Bering.
- The Bering Sea is rich in marine life. (Biển Bering rất giàu sinh vật biển.)
Bering Land Bridge (Danh từ riêng): cầu đất liền Bering, vùng đất khô từng tồn tại trong thời kỳ băng hà, nối liền châu Á và châu Mỹ.
- The Bering Land Bridge allowed ancient animals and humans to migrate. (Cầu đất liền Bering cho phép động vật và con người cổ đại di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Strait: eo biển (danh từ chung, không chỉ riêng eo biển Bering).
- A strait is a narrow passage of water connecting two larger bodies of water. (Một eo biển là một lối đi nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn.)
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs cho danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bering Strait".)